Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
vcd



Video Compact Disc

(storage)   (VCD) A storage format used for film distribution.

[Details? Relationship to audio CD?]

Last updated: 2004-02-15



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.