Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
waterworks


/'wɔ:təwə:ks/

danh từ số nhiều

hệ thống cung cấp nước

vòi phun nước (ở công viên...)

!to turn on the waterworks

(từ lóng) khóc


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.