dibs
dibs | [dibz] |  | danh từ số nhiều | | |  | trò chơi bằng đốt xương cừu | | |  | thẻ (thế tiền khi (đánh bài)...) | | |  | (từ lóng) tiền xin |
|  | [dibs] |  | saying && slang | | |  | (See first dibs) |
/dibz/
danh từ số nhiều
trò chơi bằng đốt xương cừu
thẻ (thế tiền khi đánh bài...)
(từ lóng) tiền xin
|
|