small potatoes
small+potatoes | ['smɔ:l pə'teitouz] |  | danh từ số nhiều | |  | (thông tục) những người tầm thường nhỏ mọn | |  | những vật tầm thường nhỏ mọn |
|  | [small potatoes] |  | saying && slang | |  | unimportant things, insignificant matters | |  | Don't worry about a few broken dishes. They're small potatoes. |
/'smɔ:lpə'teitouz/
danh từ số nhiều
(thông tục) những người tầm thường nhỏ mọn
những vật tầm thường nhỏ mọn
|
|