swain
swain | [swein] |  | danh từ | | |  | (đùa cợt) người tình trẻ tuổi nam giới; người cầu hôn | | |  | thanh niên nông thôn | | |  | người yêu ở chốn đồng quê |
/swein/
danh từ
anh thanh niên nông thôn cục mịch
người yêu ở chốn đồng quê
(đùa cợt) người yêu, người tình; người cầu hôn
|
|