ticker
ticker | ['tikə] |  | danh từ | | |  | (thông tục) máy điện báo | | |  | (thông tục) đồng hồ | | |  | người đánh dấu kiểm | | |  | (thông tục) quả tim | | |  | his ticker's not very strong | | | tim nó không được khoẻ lắm |
con lắc; máy điện báo tự động in tin
/'tikə/
danh từ
(thông tục) máy điện báo
(thông tục) đồng hồ
người đánh dấu kiểm
(đùa cợt) trái tim
|
|