Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
user


/'ju:z

/

danh từ

người dùng, người hay dùng

    telephone user người dùng dây nói


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "user"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.