Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
appendicle


noun
a small appendage
Derivationally related forms:
appendicular
Hypernyms:
appendage

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.