Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
aggressively


adverb
in an aggressive manner
- she was being sharply questioned
Syn:
sharply
Derived from adjective:
aggressive

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.