étudier
 | [étudier] |  | ngoại động từ | |  | học, học tập | |  | étudier le piano | | học (chơi) pianô | |  | nghiên cứu | |  | étudier un projet | | nghiên cứu một dự án | |  | chuẩn bị kĩ lưỡng | |  | étudier son discours | | chuẩn bị kĩ lưỡng bài diễn văn |  | nội động từ | |  | học tập | |  | Passer tout son temps à étudier | | dùng toàn bộ thì giờ để học tập | |  | Aimer étudier | | hiếu học |
|
|