|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quân y viện
 | [quân y viện] | |  | military hospital; army hospital | |  | Phụ trách truyền máu và huyết học trong một quân y viện | | To be responsible for blood transfusion and haematology in a military hospital |
Military hospital
|
|
|
|