Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
high fashion


noun
trend-setting fashions
Syn:
haute couture, high style
Hypernyms:
fashion

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.