Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lifelong


adjective
continuing through life (Freq. 1)
- a lifelong friend
- from lifelong habit
- his lifelong study of Greek art
Syn:
womb-to-tomb
Similar to:
long

Related search result for "lifelong"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.