Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
long-acting


adjective
active over a long period of time (Freq. 1)
Similar to:
long

Related search result for "long-acting"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.