Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
long-life


adjective
(of perishable goods) treated to stay fresh longer than usual
- long-life milk
Similar to:
long

Related search result for "long-life"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.