Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
look away


verb
avert one's gaze (Freq. 2)
- She looked away when the nurse pricked her arm with the needle
Hypernyms:
look
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.