Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pavior


noun
a machine for laying pavement
Syn:
paviour, paving machine
Hypernyms:
machine

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.