Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pole-handled


adjective
having a long handle
Syn:
long-handled
Similar to:
long

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.