Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
swivel chair


noun
a chair that swivels on its base (Freq. 2)
Hypernyms:
chair

Related search result for "swivel chair"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.