Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
long-range


adjective
1. involving an extended span of time (Freq. 4)
- long-range goals
Similar to:
long
2. suitable for or reaching long distances (Freq. 3)
- long-range nuclear capability
Similar to:
long

Related search result for "long-range"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.