Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
long-wooled


adjective
(of sheep) having relatively long wool
Syn:
long-wool
Similar to:
long

Related search result for "long-wool"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.