Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rain date


noun
an alternative date set for some outdoor event in case it rains on the appointed date
- the rain date for the picnic will be the following Sunday
Hypernyms:
date

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.