Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
yearlong


adjective
lasting through a year
- attending yearlong courses
Similar to:
long

Related search result for "yearlong"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.