Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
painter



/peintə/

danh từ

thợ sơn

hoạ sĩ

danh từ

dây néo (thuyền tàu)

!to cut the painter

(nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "painter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.