irresoluble
irresoluble | [i'rezəljubl] |  | tính từ | |  | không thể giải được | |  | (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể giải thích được | |  | an irresoluble phenomenon | | một hiện tượng không thể giải thích được |
không giải được
/i'rezəljubl/
tính từ
không thể giải được
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể giải thích được an irresoluble phenomenon một hiện tượng không thể giải thích được
|
|