legislative
legislative | ['ledʒislətiv] |  | tính từ | |  | làm luật, lập pháp | |  | a legislative assembly, chamber, body | | hội đồng, viện, cơ quan lập pháp | |  | legislative power | | quyền lập pháp | |  | legislative writings | | văn kiện lập pháp |
/'ledʤislətiv/
tính từ
làm luật, lập pháp a legislative body hội đồng lập pháp legislative power quyền lập pháp
|
|