|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghêu
 | [nghêu] | |  | (địa phương) như nghêu ngao | |  | Sing, recite disconnected phrases (for one's own entertainment) |
(địa phương) như ngao Sing, recite disconnected phrases (for one's own entertainment)
|
|
|
|