|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngây
 | [ngây] | |  | [Be] Stupefiel. | |  | Ngây ngÆ°á»i ra vì buồn | | To be stupefiel wiht grief. | |  | look naive, look stupid, look be wildered, catatonic | |  | anh ta ngây ra nhÆ° phá»—ng | | he was rendered speechless |
[Be] Stupefiel Ngây ngÆ°á»i ra vì buồn To be stupefiel wiht grief
|
|
|
|