|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
nhơn
 | (tiếng địa phương) (variante phonétique de nhân) humanité; amour du prochain | |  | (tiếng địa phương) (variante phonétique de nhân) cause | |  | (tiếng địa phương) (variante phonétique de nhân) à l'occasion de; profitant de | |  | (tiếng địa phương) (variante phonétique de nhân) multiplier |
|
|
|
|