oil-painting
oil-painting | ['ɔil'peintiη] |  | danh từ | |  | nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu | |  | I don't like oil-painting | | tôi không thích nghệ thuật sơn dầu | |  | tranh sơn dầu | |  | to be no oil-painting | |  | là một người chất phác hoặc xấu xí |
/'ɔil'peintiɳ/
danh từ
nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu
tranh sơn dầu
|
|