particularly
particularly | [pə,tikju'lærəli] |  | phó từ | |  | một cách đặc biệt | |  | Particularly good | | đặc biệt tốt | |  | Be particularly careful when driving at night | | Phải đặc biệt thận trọng khi lái xe ban đêm |
/pə'tikjuləli/
phó từ
đặc biệt, cá biệt, riêng biệt particularly good đặc biệt tốt generally and particularly nói chung và nói riêng
tỉ mỉ, chi tiết
|
|