sheep-fold
sheep-fold | ['∫i:p'flould] | | Cách viết khác: | | sheep-cot |  | ['∫i:p'kɔt] | |  | sheep-cote |  | ['∫i:p'kout] |  | danh từ | |  | bãi rào nhốt cừu, chỗ nhốt cừu |
/'ʃi:pflould/ (sheep-cot) /'ʃi:pkɔt/ (sheep-cote) /'ʃi:pkout/
cot) /'ʃi:pkɔt/ (sheep-cote) /'ʃi:pkout/
danh từ
bãi rào nhốt cừu
|
|