significative
significative | [sig'nifikətiv] |  | tính từ | |  | có ý nghĩa; chứng tỏ | |  | an attitude significative of willingness | | thái độ chứng tỏ sự tự nguyện |
/sig'nifikətiv/
tính từ
có ý nghĩa; chứng tỏ an attitude significative of willingness thái độ chứng tỏ sự tự nguyện
|
|