teetotaler
teetotaler | [ti:'toutlə] | | Cách viết khác: | | teetotaller |  | [ti:'toutlə] |  | danh từ | |  | (viết tắt) TT (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người bài rượu, người chống uống rượu; người kiêng rượu hoàn toàn |
/ti:'toutlə/ (teetotaller) /ti:'toutlə/
danh từ
người kiêng rượu hoàn toàn
|
|