transmissible
transmissible | [trænz'misəbl] |  | tính từ | |  | có thể chuyển giao, có thể truyền đạt | |  | heat is transmissible through iron | | nhiệt có thể truyền được qua sắt | |  | some characteristics of the parents are transmissible to their children | | một vài đặc điểm của cha mẹ có thể truyền sang con cái | |  | có thể dẫn truyền |
/trænz'misəbl/
tính từ
có thể chuyển giao, có thể truyền được heat is transmissible through iron nhiệt có thể truyền được qua sắt some characteristics of the parents are transmissible to their children một vài đặc điểm của cha mẹ có thể truyền sang con cái
|
|