tÃa
noun
(địa phương) dad, father
noun, adj
purple
 | [tÃa] |  | danh từ | |  | (Ä‘iạ phÆ°Æ¡ng) dad, father | |  | tÃa má | | father and mother |  | danh từ, tÃnh từ | |  | purple | |  | red, crimson | |  | Ä‘á» mặt tÃa tai | | grow/turn red/crimson/purple/reden, flush | |  | giáºn Ä‘á» mặt tÃa tai | | flush with anger, turn purple with rage |
|
|