 | [ôn] |
|  | to revise; to review |
|  | Bạn ôn môn địa lý chưa? |
| Have you revised your geography? |
|  | Cô ấy đang ôn thi cuối năm |
| She's revising for her end-of-year exams |
|  | Cô ấy ôn đến đâu rồi? |
| How much has she revised so far? |
|  | Cô ấy đang ôn tiếng Anh lại |
| She's reviewing her English |